iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Thần Kinh - Tinh Thần

icon

Viêm màng não mủ: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa hiệu quả

Viêm màng não mủ: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa hiệu quả

Viêm màng não mủ: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa hiệu quả
menu-mobile

Nội dung chính

menu-mobile

Viêm màng não mủ là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng của hệ thần kinh trung ương, có thể diễn tiến rất nhanh và để lại di chứng nặng nề, nếu không được can thiệp kịp thời. Bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và những người suy giảm miễn dịch, khiến việc nhận biết nguyên nhân và triệu chứng sớm trở nên đặc biệt quan trọng. Bài viết dưới đây, cùng tìm hiểu chi tiết về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh hiệu quả.

Viêm màng não mủ là gì?

Viêm màng não mủ (viêm màng não do vi khuẩn cấp tính), là tình trạng lớp màng bao quanh não và tủy sống bị vi khuẩn tấn công, gây viêm mạnh và hình thành mủ trong khoang màng não. Khi vi khuẩn xâm nhập vào máu và vượt qua hàng rào bảo vệ não, bệnh có thể diễn tiến rất nhanh, dẫn đến các triệu chứng toàn thân và thần kinh nặng nề. Đây là một bệnh lý nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị trong thời gian sớm nhất.

Bệnh thường gặp ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và những người có hệ miễn dịch suy yếu, vì đây là nhóm dễ bị vi khuẩn xâm nhập và gây bệnh hơn. Ngoài ra, việc không tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin phòng phế cầu, Hib hoặc não mô cầu cũng làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh.

Vi khuẩn gây viêm màng não mủ có thể lây truyền qua nhiều con đường khác nhau, tùy thuộc vào từng tác nhân. Các vi khuẩn đường hô hấp như phế cầu, Hib hoặc não mô cầu thường lây qua giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc gần. Một số tác nhân khác, đặc biệt ở trẻ sơ sinh, có thể lây từ mẹ sang con trong quá trình mang thai hoặc khi sinh thường. Ngoài ra, các nhiễm trùng tại tai, xoang, phổi hoặc đường tiêu hóa cũng có thể lan theo đường máu và đến màng não, gây bệnh nếu không được điều trị kịp thời.

Do đó, việc nhận biết sớm các yếu tố nguy cơ, tiêm chủng đầy đủ và chủ động phòng tránh lây nhiễm đóng vai trò then chốt trong hạn chế tỷ lệ mắc bệnh và bảo vệ người bệnh khỏi những biến chứng nguy hiểm của viêm màng não vi khuẩn.

Nguyên nhân gây bệnh

Bệnh xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập cơ thể, theo đường máu vượt qua hàng rào bảo vệ não và gây viêm mạnh tại lớp màng bao quanh não và tủy sống. Có nhiều loại vi khuẩn có thể dẫn đến tình trạng này, trong đó khoa học ghi nhận khoảng 50 tác nhân khác nhau có khả năng gây viêm màng não vi khuẩn. Tuy nhiên, chỉ một số nhóm dưới đây là nguyên nhân phổ biến nhất:

1. Liên cầu khuẩn nhóm B (Group B Streptococcus)

Liên cầu khuẩn nhóm B là một trong những nguyên nhân phổ biến gây viêm màng do vi khuẩn ở trẻ sơ sinh. Trẻ có thể bị lây nhiễm vi khuẩn này từ mẹ trong quá trình mang thai hoặc khi sinh qua đường âm đạo. Vi khuẩn nhanh chóng xâm nhập vào máu, gây nhiễm khuẩn huyết và lan đến hệ thần kinh trung ương. Do hệ miễn dịch của trẻ còn non nớt, bệnh thường diễn tiến nhanh và dễ gây biến chứng nếu không được phát hiện sớm.

Liên cầu khuẩn nhóm B là tác nhân phổ biến gây viêm màng não vi khuẩn ở trẻ sơ sinh

Liên cầu khuẩn nhóm B là tác nhân phổ biến gây viêm màng não vi khuẩn ở trẻ sơ sinh

2. Streptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn)

Phế cầu khuẩn là tác nhân gây bệnh thường gặp nhất ở trẻ nhỏ và người trưởng thành. Vi khuẩn này vốn tồn tại trong đường hô hấp trên và có thể gây viêm phổi, viêm tai giữa hoặc viêm xoang. Từ các ổ nhiễm trùng này, phế cầu khuẩn có thể xâm nhập vào máu và tấn công màng não. Bệnh do phế cầu thường nặng, dễ gây biến chứng thần kinh như điếc, động kinh hoặc tổn thương não kéo dài.

3. Neisseria meningitidis (não mô cầu)

Não mô cầu là tác nhân gây bệnh có khả năng lây lan mạnh qua giọt bắn đường hô hấp. Vi khuẩn thường lây khi tiếp xúc gần với người mang mầm bệnh, kể cả khi họ không có triệu chứng. Viêm màng não do não mô cầu đặc biệt nguy hiểm vì diễn tiến rất nhanh, có thể gây sốc nhiễm trùng, suy đa cơ quan và tử vong trong thời gian ngắn. Nổi ban xuất huyết hoại tử hình sao là dấu hiệu đặc trưng thường gặp trong nhiễm não mô cầu.

4. Haemophilus influenzae type B (Hib)

Hib từng là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh ở trẻ dưới 5 tuổi trước khi vắc xin Hib được đưa vào tiêm chủng. Vi khuẩn cư trú ở đường hô hấp và lây lan qua tiếp xúc gần. Ở trẻ chưa được tiêm phòng đầy đủ, Hib có thể gây nhiều bệnh nặng như viêm thanh quản, viêm phổi và viêm màng não mủ. Nhờ tiêm chủng, tỷ lệ mắc bệnh do Hib đã giảm đáng kể nhưng nguy cơ vẫn tồn tại ở những trẻ chưa được bảo vệ đầy đủ.

5. Listeria monocytogenes

Listeria thường ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh, phụ nữ mang thai, người lớn tuổi và người suy giảm miễn dịch. Trẻ có thể bị nhiễm vi khuẩn ngay từ trong tử cung hoặc trong quá trình sinh. Listeria xâm nhập vào đường tiêu hóa, sau đó lan vào máu và đến màng não. Viêm màng não do Listeria có thể gây ra biến chứng nặng, đặc biệt ở trẻ sinh non hoặc trẻ có sức đề kháng yếu.

6. Escherichia coli (E. coli)

E. coli là vi khuẩn phổ biến trong đường tiêu hóa và là tác nhân thường gặp gây viêm màng não ở trẻ sơ sinh, đặc biệt trong các trường hợp trẻ mắc nhiễm khuẩn huyết. Một số chủng E. coli có độc lực cao có khả năng vượt qua hàng rào máu não dễ dàng hơn, gây viêm mạnh tại màng não. Bệnh do E. coli có thể tiến triển nặng nếu không được điều trị kháng sinh kịp thời.

7. Streptococcus Suis ( Liên cầu lợn)

S.Suis là một trong những căn nguyên vi khuẩn gây viêm màng não mủ thường gặp nhất tại Việt Nam. Bệnh lây lan từ động vật (chủ yếu là lợn) sang người do thói quen sinh hoạt ăn uống thực phẩm sống ( tiết canh, gỏi,...) hay qua các vết xước trên da trong quá trình giết mổ, chế biến thịt lợn. Bệnh có thể gây thành dịch và nếu không điều trị kịp thời có thể dẫn đến các biến chứng nặng về thần kinh, rối loạn đông máu hay thậm chí tử vong.

Triệu chứng nhận biết

Các triệu chứng của viêm màng não vi khuẩn thường xuất hiện đột ngột, nhiều trường hợp khởi phát trong vòng 24 giờ sau khi vi khuẩn xâm nhập. Diễn tiến nhanh là đặc điểm nguy hiểm nhất của bệnh, dễ dẫn đến biến chứng nặng nếu không được can thiệp kịp thời. Dưới đây là chi tiết các triệu chứng phổ biến nhất của bệnh.

1. Triệu chứng thường gặp ở mọi lứa tuổi

Khi vi khuẩn bắt đầu tấn công màng não và gây ra phản ứng viêm mạnh, người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng đột ngột và tiến triển nhanh. Những biểu hiện dưới đây có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn:

  • Sốt cao: Một trong những dấu hiệu khởi phát phổ biến nhất, thường từ 38,5°C trở lên và có thể tăng nhanh đến 39 - 40°C khi phản ứng viêm lan rộng trong cơ thể.
  • Đau đầu dữ dội: Cơn đau thường lan khắp đầu và tăng dần theo thời gian.
  • Cứng gáy: Người bệnh không thể cúi cằm chạm ngực do cổ bị cứng, là dấu hiệu điển hình của kích thích màng não.
  • Triệu chứng giống cúm: Đau mỏi cơ, mệt mỏi, ớn lạnh.
  • Buồn nôn và nôn: Thường đi kèm đau đầu và tăng áp lực nội sọ.
  • Sợ ánh sáng (nhạy cảm ánh sáng): Xuất hiện khi màng não bị kích thích.

Lú lẫn hoặc thay đổi trạng thái tinh thần: Người bệnh có thể trở nên lơ mơ, đáp ứng chậm hoặc mất định hướng.

2. Triệu chứng ở trẻ lớn và người trưởng thành

Ngoài các dấu hiệu thường gặp ở mọi lứa tuổi, trẻ lớn và người trưởng thành có thể xuất hiện thêm những biểu hiện rõ rệt hơn do hệ thần kinh đã phát triển hoàn thiện. Các triệu chứng thường gặp gồm:

  • Cáu kỉnh hoặc dễ kích thích: Người bệnh trở nên nhạy cảm, khó chịu và phản ứng mạnh hơn bình thường.
  • Buồn ngủ nhiều hoặc giảm tỉnh táo: Người bệnh có xu hướng muốn ngủ liên tục, khó tập trung, chậm chạp trong phản ứng hoặc trả lời.
  • Co giật: Có thể xảy ra ở giai đoạn đầu hoặc khi bệnh tiến triển nặng, phản ánh tình trạng kích thích hoặc tổn thương não.
  • Dấu hiệu đột quỵ: Một số trường hợp nặng có thể xuất hiện yếu liệt tay chân, nói khó hoặc méo miệng do viêm lan rộng và tăng áp lực nội sọ.

Người trưởng thành có thể cáu kỉnh khi mắc viêm màng não vi khuẩn

Người trưởng thành có thể cáu kỉnh khi mắc viêm màng não vi khuẩn

3. Triệu chứng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và khả năng biểu đạt còn hạn chế, vì vậy các triệu chứng của viêm màng não mủ thường không điển hình như ở người lớn. Cha mẹ cần đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu sau:

  • Bú kém hoặc bỏ bú: Đây thường là biểu hiện sớm nhất cho thấy trẻ đang mệt mỏi hoặc khó chịu.
  • Nôn ói: Có thể xảy ra kèm sốt hoặc xuất hiện riêng lẻ, dễ bị nhầm với rối loạn tiêu hóa thông thường.
  • Buồn ngủ nhiều hoặc khó đánh thức: Trẻ ít phản ứng, ngủ li bì hoặc không tỉnh táo như bình thường.
  • Lờ đờ, phản ứng chậm: Trẻ giảm tương tác, ít cười, ít vận động hơn ngày thường.
  • Dễ cáu kỉnh, quấy khóc không rõ lý do: Trẻ có thể khó dỗ, khóc thét hoặc kích thích liên tục.
  • Thóp phồng: Điểm mềm trên đỉnh đầu nhô lên do tăng áp lực nội sọ, là dấu hiệu cảnh báo quan trọng ở trẻ dưới 1 tuổi.
  • Co giật: Xuất hiện khi bệnh đã tiến triển hoặc khi áp lực nội sọ tăng cao, cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay.

Những triệu chứng này có thể bị nhầm với các bệnh lý nhẹ thông thường, nhưng diễn tiến của viêm màng não vi khuẩn rất nhanh. Vì vậy, khi trẻ có biểu hiện bất thường, đặc biệt là sốt kèm lừ đừ hoặc thóp phồng, cha mẹ cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám khẩn cấp.

Bạn hoặc người thân có các dấu hiệu bất thường? Hãy gọi ngay hotline: 1900 886648 để được bác sĩ Bệnh viện Đại học Phenikaa tư vấn miễn phí 24/7.

Viêm màng não mủ nguy hiểm như thế nào?

Viêm màng não do vi khuẩn là một trong những bệnh lý nhiễm trùng nguy hiểm nhất, bởi sự tiến triển rất nhanh và khả năng gây tổn thương nghiêm trọng đến não cùng nhiều cơ quan quan trọng trong cơ thể. Nếu không được điều trị kịp thời, người bệnh có thể rơi vào tình trạng liệt, đột quỵ hoặc thậm chí tử vong chỉ trong thời gian ngắn.

Ngay cả khi được cứu sống, nhiều trường hợp vẫn phải đối mặt với các di chứng lâu dài do tổn thương mô não trong quá trình viêm. Một số di chứng có thể để lại gồm:

1. Co giật mạn tính

Tổn thương tế bào thần kinh và sự hình thành các ổ kích thích trong não có thể khiến người bệnh phát triển co giật kéo dài hoặc động kinh mạn tính. Các cơn co giật có thể tái phát bất kỳ lúc nào, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống

2. Suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung

Bệnh có thể làm tổn thương vùng não chịu trách nhiệm lưu trữ và xử lý thông tin, dẫn đến giảm trí nhớ ngắn hạn, khó tập trung hoặc chậm tiếp thu. Ở trẻ nhỏ, điều này có thể ảnh hưởng lâu dài đến khả năng học tập và phát triển trí tuệ.

3. Rối loạn thăng bằng và vận động

Tổn thương các vùng não liên quan đến phối hợp vận động có thể khiến người bệnh gặp khó khăn khi đi lại, dễ mất thăng bằng hoặc giảm khả năng phối hợp các động tác. Một số trường hợp cần vật lý trị liệu kéo dài để phục hồi chức năng.

Trẻ mắc viêm màng não vi khuẩn có thể bị rối loạn thăng bằng và vận động

Trẻ mắc viêm màng não vi khuẩn có thể bị rối loạn thăng bằng và vận động

4. Khó khăn trong học tập

Trẻ em từng mắc viêm màng não mủ có nguy cơ cao gặp rối loạn phát triển, giảm khả năng tiếp thu, xử lý thông tin và các kỹ năng học đường. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất học tập và sự phát triển toàn diện của trẻ.

5. Rối loạn lời nói

Tổn thương trung tâm ngôn ngữ trong não có thể gây khó khăn trong diễn đạt, phát âm hoặc hình thành câu nói. Người bệnh có thể gặp tình trạng nói chậm, nói khó hoặc giảm khả năng giao tiếp.

6. Mất thị lực hoặc thính lực

Đây là một trong những biến chứng nặng nề nhất. Tổn thương dây thần kinh thính giác có thể gây mất thính lực vĩnh viễn, trong khi viêm lan rộng có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác, dẫn đến giảm hoặc mất thị lực. Trẻ nhỏ đặc biệt dễ gặp biến chứng này nếu bệnh tiến triển nặng.

Phương pháp chẩn đoán

Chẩn đoán viêm màng não do vi khuẩn cần được thực hiện càng sớm càng tốt để giảm nguy cơ biến chứng và tử vong. Bác sĩ sẽ dựa vào sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, xét nghiệm và các kỹ thuật hình ảnh nhằm xác định tác nhân gây bệnh và mức độ tổn thương. Các phương pháp chẩn đoán hiện nay gồm:

1. Khám lâm sàng và đánh giá triệu chứng

Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc khai thác dịch tễ, tiền sử, các triệu chứng và thăm khám toàn diện để nhận diện các dấu hiệu gợi ý viêm màng não. Những biểu hiện như sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng gáy, nôn ói, rối loạn ý thức hoặc ban xuất huyết được đánh giá kỹ lưỡng. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, bác sĩ chú ý thêm các dấu hiệu không điển hình như bú kém, thóp phồng, lờ đờ hoặc quấy khóc bất thường.

2. Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu giúp xác định tình trạng viêm và mức độ nhiễm trùng toàn thân. Công thức máu có thể cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao, gợi ý nhiễm khuẩn. Đồng thời, cấy máu được thực hiện để tìm ra vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt quan trọng trước khi bắt đầu điều trị kháng sinh nhằm tối ưu hiệu quả điều trị.

3. Chọc dò dịch não tủy (DNT)

Chọc dò tủy sống (còn gọi là chọc dò dịch não tủy) là thủ thuật then chốt giúp xác định chẩn đoán viêm màng não vi khuẩn. Bác sĩ lấy một lượng nhỏ dịch não tủy từ khoang dưới nhện để phân tích. Dịch não tủy của bệnh nhân viêm màng não do vi khuẩn thường có áp lực tăng, màu đục, số lượng bạch cầu cao, protein tăng và đường giảm. Ngoài ra, mẫu DNT được nhuộm soi và nuôi cấy để xác định vi khuẩn gây bệnh, từ đó lựa chọn kháng sinh phù hợp.

Chọc dò dịch não tủy là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán viêm màng não mủ

Chọc dò dịch não tủy là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán viêm màng não mủ

4. Xét nghiệm PCR và xét nghiệm vi sinh trong dịch não tủy

PCR là kỹ thuật phát hiện DNA của vi khuẩn, cho kết quả nhanh và chính xác, đặc biệt hữu ích khi bệnh nhân đã dùng kháng sinh trước đó khiến việc nuôi cấy khó thực hiện. Xét nghiệm vi sinh khác, như test kháng nguyên đặc hiệu, cũng giúp nhận diện nhanh một số tác nhân thường gặp như não mô cầu, phế cầu hay Hib.

5. Chẩn đoán hình ảnh (CT scan hoặc MRI)

Chẩn đoán hình ảnh được chỉ định trong các trường hợp nghi ngờ biến chứng hoặc khi cần đánh giá an toàn trước khi chọc dò dịch não tủy. CT scan giúp phát hiện phù não, tụ mủ hoặc xuất huyết trong sọ. MRI chi tiết hơn, cho phép đánh giá các tổn thương sâu trong nhu mô não, các ổ viêm hoặc biến chứng như viêm tắc tĩnh mạch não. Hình ảnh học giúp định hướng mức độ nặng và hỗ trợ quyết định điều trị.

Điều trị viêm màng não mủ

Viêm màng do vi khuẩn là tình trạng nguy hiểm cần được điều trị khẩn cấp, vì bệnh có thể diễn tiến rất nhanh và gây tổn thương nghiêm trọng nếu không can thiệp kịp thời. Người bệnh cần được bắt đầu điều trị ngay khi có nghi ngờ, không chờ đợi đầy đủ kết quả xét nghiệm. Các hướng điều trị hiệu quả hiện nay gồm:

1. Điều trị bằng kháng sinh tĩnh mạch

Kháng sinh đường tĩnh mạch (IV) là nền tảng trong điều trị viêm màng não do vi khuẩn. Bác sĩ sẽ bắt đầu dùng kháng sinh theo kinh nghiệm (dựa vào lứa tuổi, đường vào, biểu hiện lâm sàng cũng như dịch tễ) ngay khi nghi ngờ bệnh, nhằm kiểm soát nhiễm trùng càng sớm càng tốt. Sau khi kết quả xét nghiệm xác định được loại vi khuẩn gây bệnh, phác đồ sẽ được điều chỉnh sang kháng sinh thích hợp để đạt hiệu quả tối ưu. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 7 - 21 ngày tùy tác nhân và mức độ đáp ứng.

2. Sử dụng corticosteroid để giảm viêm

Corticosteroid, như dexamethasone, thường được sử dụng trước hoặc cùng lúc với liều kháng sinh đầu tiên nhằm giảm phản ứng viêm mạnh tại màng não. Thuốc sử dụng sớm với một số căn nguyên có thể giúp hạn chế phù não, giảm áp lực nội sọ và giảm nguy cơ xuất hiện di chứng, đặc biệt là mất thính lực trong viêm màng não do phế cầu hoặc Hib. Quyết định sử dụng corticosteroid phụ thuộc vào đánh giá lâm sàng của bác sĩ và từng nhóm bệnh nhân.

Sử dụng corticosteroid giúp hạn chế phù não, giảm áp lực nội sọ

Sử dụng corticosteroid giúp hạn chế phù não, giảm áp lực nội sọ

3. Điều trị hỗ trợ để ổn định toàn trạng

Bên cạnh kháng sinh và corticosteroid, người bệnh cần được điều trị hỗ trợ để kiểm soát triệu chứng và ổn định chức năng cơ thể. Các biện pháp thường bao gồm:

  • Thuốc hạ sốt, giảm đau.
  • Thuốc chống phù não để giảm áp lực nội sọ.
  • Thuốc chống co giật nếu xảy ra động kinh.
  • Truyền dịch, điện giải để duy trì huyết động.
  • Hỗ trợ hô hấp khi người bệnh khó thở hoặc suy hô hấp.

4. Theo dõi và đánh giá biến chứng

Trong quá trình điều trị, người bệnh phải được theo dõi sát sao để kịp thời phát hiện biến chứng nguy hiểm. Bác sĩ sẽ đánh giá tri giác, dấu hiệu sinh tồn, chức năng hô hấp - tuần hoàn và tiến triển các triệu chứng thần kinh, chọc lại dịch não tủy sau 48 - 72 giờ để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ phù hợp.

Một số trường hợp cần chụp CT/MRI hoặc xét nghiệm lặp lại để kiểm tra sự đáp ứng với điều trị và phát hiện các biến chứng như tăng áp lực nội sọ, tụ mủ, rối loạn thính lực hoặc nhiễm trùng huyết. Theo dõi liên tục đóng vai trò quan trọng giúp ngăn chặn tổn thương lâu dài.

Tìm hiểu thêm:

Cách phòng ngừa viêm màng não mủ

Phòng ngừa là biện pháp quan trọng nhất để giảm nguy cơ mắc viêm màng não do vi khuẩn, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Các chiến lược phòng ngừa hiệu quả tập trung vào tiêm chủng đầy đủ, duy trì vệ sinh cá nhân và kiểm soát nhiễm trùng kịp thời.

1. Tiêm chủng đầy đủ

Tiêm vắc xin là phương pháp phòng ngừa hiệu quả nhất giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và ngăn ngừa những tác nhân vi khuẩn nguy hiểm. Các loại vắc xin quan trọng bao gồm:

  • Vắc xin phế cầu (PCV): Giúp bảo vệ khỏi nhiễm phế cầu khuẩn - nguyên nhân hàng đầu gây viêm màng não mủ.
  • Vắc xin Haemophilus influenzae type B (Hib): Làm giảm mạnh tỷ lệ mắc viêm màng não ở trẻ nhỏ.
  • Vắc xin não mô cầu: Giúp phòng ngừa các nhóm vi khuẩn não mô cầu thường gặp, đặc biệt ở trẻ lớn và thanh thiếu niên.

Tuân thủ lịch tiêm chủng khuyến cáo giúp cơ thể hình thành miễn dịch đầy đủ, giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế mức độ nghiêm trọng nếu nhiễm vi khuẩn.

Tiêm vắc xin đầy đủ là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất

Tiêm vắc xin đầy đủ là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất

2. Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống

Các tác nhân gây viêm màng não có thể lây lan qua đường hô hấp, vì vậy duy trì vệ sinh tốt giúp giảm nguy cơ truyền bệnh:

  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
  • Che miệng khi ho, hắt hơi.
  • Tránh dùng chung cốc, muỗng, khăn hay bàn chải đánh răng.
  • Vệ sinh nhà cửa, đồ chơi, vật dụng thường xuyên tiếp xúc.

3. Hạn chế tiếp xúc nguồn lây

Trong môi trường có ca bệnh viêm màng não, đặc biệt do não mô cầu, việc hạn chế tiếp xúc gần với người nghi ngờ hoặc đang mắc nhiễm trùng đường hô hấp là rất quan trọng. Với những người tiếp xúc gần nguồn lây, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh dự phòng nhằm giảm nguy cơ mắc bệnh và ngăn ngừa lây lan trong cộng đồng.

4. Tăng sức đề kháng

Tăng cường sức đề kháng giúp cơ thể chống lại vi khuẩn hiệu quả hơn và giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng, bao gồm cả viêm màng não mủ. Một số biện pháp quan trọng bao gồm:

  • Duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ: Ăn uống cân bằng với các nhóm chất, tăng cường rau xanh, trái cây và thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất giúp hệ miễn dịch hoạt động tối ưu.
  • Ngủ đủ giấc và sinh hoạt điều độ: Giấc ngủ chất lượng giúp cơ thể phục hồi và tăng cường khả năng chống lại tác nhân gây bệnh.
  • Luyện tập thể dục thường xuyên: Vận động vừa phải giúp cải thiện tuần hoàn máu, tăng sức bền và hỗ trợ hệ miễn dịch.
  • Điều trị sớm các nhiễm trùng tai - mũi - họng: Xử lý kịp thời các ổ nhiễm trùng giúp ngăn vi khuẩn lan rộng qua đường máu đến màng não.

Khi nào cần đi khám ngay?

Viêm màng não mủ có thể tiến triển rất nhanh, vì vậy việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và đưa người bệnh đến cơ sở y tế kịp thời là vô cùng quan trọng. Bạn cần đưa trẻ hoặc người lớn đi khám ngay khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ sau:

  • Sốt cao đột ngột, đặc biệt khi kèm đau đầu dữ dội hoặc buồn nôn, nôn ói.
  • Cứng gáy hoặc đau khi cúi cổ, không thể cúi đầu chạm ngực.
  • Lú lẫn, ngủ nhiều bất thường hoặc giảm đáp ứng, người bệnh trở nên lơ mơ hoặc khó đánh thức.
  • Co giật, dù chỉ xảy ra một lần.
  • Da nổi ban xuất huyết, các nốt đỏ tím không biến mất khi ấn vào - dấu hiệu nguy hiểm của nhiễm não mô cầu.
  • Trẻ sơ sinh bú kém, thóp phồng, quấy khóc liên tục hoặc lừ đừ, vì đây thường là những biểu hiện sớm của bệnh.

Kết luận

Viêm màng não mủ là một bệnh lý nhiễm trùng nguy hiểm, có thể tiến triển rất nhanh và để lại nhiều biến chứng nặng nề nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc nhận biết sớm triệu chứng, hiểu rõ nguyên nhân và nắm vững các biện pháp phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ - nhóm có nguy cơ cao nhất. Chủ động tiêm chủng đầy đủ, duy trì vệ sinh cá nhân và đưa người bệnh đến khám ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ là những bước thiết yếu để giảm thiểu tác hại của viêm màng não do vi khuẩn và ngăn ngừa hậu quả lâu dài.

Nếu bạn nghi ngờ bản thân hoặc trẻ có các dấu hiệu liên quan đến viêm màng não mủ, hãy đến thăm khám tại Bệnh viện Đại học Phenikaa để được đội ngũ bác sĩ chuyên khoa đánh giá và điều trị kịp thời. Bệnh viện sở hữu hệ thống trang thiết bị hiện đại, quy trình tiếp nhận nhanh và đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm, giúp người bệnh được chẩn đoán chính xác và chăm sóc toàn diện ngay từ những giờ đầu. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

calendarNgày cập nhật: 05/01/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Risk factors for poor prognosis in children with refractory purulent meningitis and the discharge criteria, https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S1876034117301818

Bacterial Meningitis, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/11039-bacterial-meningitis

Bacterial Meningitis, https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK470351/

right

Chủ đề :